VIETNAMESE

định thần

trấn tĩnh

word

ENGLISH

compose

  
VERB

/kəmˈpəʊz/

calm, steady

“Định thần” là tập trung tinh thần, lấy lại sự bình tĩnh và tập trung.

Ví dụ

1.

Cô ấy cố định thần trước khi nói.

She tried to compose herself before speaking.

2.

Hãy định thần trước khi làm bài thi.

Please compose your thoughts before the exam.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của compose nhé! check Compose Phân biệt: Compose có nghĩa là làm chủ cảm xúc hoặc trạng thái của bản thân trong một tình huống căng thẳng. Ví dụ: She tried to compose herself before entering the room. (Cô ấy cố gắng trấn tĩnh bản thân trước khi bước vào phòng.) check Calm Phân biệt: Calm có nghĩa là làm dịu hoặc giúp ai đó bình tĩnh lại sau khi tức giận hoặc căng thẳng. Ví dụ: He calmed his friend down after the argument. (Anh ấy đã làm dịu bạn mình sau cuộc tranh cãi.) check Settle Phân biệt: Settle có nghĩa là giúp một người cảm thấy ổn định, giảm bớt lo lắng. Ví dụ: She settled her nerves before the exam. (Cô ấy làm ổn định tinh thần trước kỳ thi.)