VIETNAMESE
dính lấy
bám lấy, gắn lấy
ENGLISH
stick to
/stɪk tu/
adhere, cling
“Dính lấy” là không thể rời xa, bám chặt vào.
Ví dụ
1.
Nhãn không dính lấy hộp đúng cách.
The label won’t stick to the box properly.
2.
Anh ấy luôn dính lấy lời hứa của mình.
He always sticks to his promises.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của stick to nhé!
Adhere to
Phân biệt:
Adhere to chỉ việc tuân thủ hoặc bám sát các quy định, nguyên tắc.
Ví dụ:
You should adhere to the rules of the game.
(Bạn nên tuân theo các quy tắc của trò chơi.)
Cling to
Phân biệt:
Cling to có thể dùng khi nói về việc bám sát ai đó, một vật nào đó, hoặc một quan điểm, niềm tin.
Ví dụ:
He clings to old beliefs despite evidence against them.
(Anh ấy vẫn bám lấy những niềm tin cũ dù có bằng chứng ngược lại.)
Follow
Phân biệt:
Follow thường mang nghĩa theo dõi hoặc làm theo hướng dẫn, lời chỉ dẫn một cách cẩn thận.
Ví dụ:
Always follow the instructions for better results.
(Luôn làm theo hướng dẫn để có kết quả tốt hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết