VIETNAMESE
định hướng công việc
định hướng nghề nghiệp
ENGLISH
job orientation
/dʒɒb ˌɔːrɪənˈteɪʃən/
career guidance
“Định hướng công việc” là quá trình giúp cá nhân hiểu rõ mục tiêu, yêu cầu và lộ trình công việc.
Ví dụ
1.
Công ty cung cấp một định hướng công việc đầy đủ.
The company provides a thorough job orientation.
2.
Anh ấy đã tham gia buổi định hướng công việc.
He attended the job orientation session.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ orientation khi nói hoặc viết nhé!
Job orientation program - Chương trình định hướng công việc
Ví dụ:
The new employees attended a job orientation program.
(Nhân viên mới đã tham gia chương trình định hướng công việc.)
Orientation session - Buổi định hướng
Ví dụ:
Orientation sessions are crucial for new hires.
(Các buổi định hướng rất quan trọng cho nhân viên mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết