VIETNAMESE
định giới hạn
giới hạn
ENGLISH
Set boundaries
/sɛt ˈbaʊndəriz/
Define limits
“Định giới hạn” là xác định phạm vi hoặc mức độ tối đa.
Ví dụ
1.
Cha mẹ nên định giới hạn cho con cái.
Parents should set boundaries for their children.
2.
Anh ấy đã định giới hạn để bảo vệ thời gian của mình.
He set boundaries to protect his time.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của set boundaries nhé!
Define limits
Phân biệt:
Define limits có nghĩa là xác định ranh giới về những điều có thể hoặc không thể chấp nhận.
Ví dụ:
You need to define limits for acceptable behavior.
(Bạn cần định nghĩa giới hạn cho hành vi chấp nhận được.)
Draw the line
Phân biệt:
Draw the line có nghĩa là đặt ra một giới hạn để phân biệt điều gì đó đúng hay sai, chấp nhận được hay không.
Ví dụ:
We must draw the line at unethical practices.
(Chúng ta phải đặt giới hạn với những hành vi phi đạo đức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết