VIETNAMESE

điều chuyển vốn

phân bổ vốn

word

ENGLISH

Capital reallocation

  
NOUN

/ˈkæpɪtl ˌriːælˈəʊkeɪʃən/

Fund transfer

"Điều chuyển vốn" là hành động chuyển nguồn vốn từ một đơn vị hoặc dự án sang đơn vị khác.

Ví dụ

1.

Điều chuyển vốn giải quyết ưu tiên dự án.

Capital reallocations address project priorities.

2.

Điều chuyển vốn tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.

Capital reallocations optimize resource allocation.

Ghi chú

Từ điều chuyển vốn là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và quản lý vốn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Fund transfer - Chuyển khoản vốn Ví dụ: The company approved a fund transfer to finance the new project. (Công ty đã phê duyệt việc chuyển khoản vốn để tài trợ cho dự án mới.) check Resource allocation - Phân bổ nguồn lực Ví dụ: Effective resource allocation ensures smooth project execution. (Phân bổ nguồn lực hiệu quả đảm bảo việc thực hiện dự án suôn sẻ.) check Capital restructuring - Tái cơ cấu vốn Ví dụ: Capital restructuring often involves reallocating funds to high-priority projects. (Tái cơ cấu vốn thường bao gồm việc điều chuyển vốn sang các dự án ưu tiên cao.)