VIETNAMESE

chuyển nhượng vốn

giao dịch vốn

word

ENGLISH

capital transfer

  
NOUN

/ˈkæpɪtl ˈtrænsfə/

equity ownership transfer

“Chuyển nhượng vốn” là việc chuyển quyền sở hữu vốn góp từ một cá nhân hoặc tổ chức sang một bên khác.

Ví dụ

1.

Chuyển nhượng vốn đã được hội đồng phê duyệt.

The capital transfer was approved by the board.

2.

Họ đã đảm bảo tuân thủ quy định về chuyển nhượng vốn.

They ensured compliance with capital transfer regulations.

Ghi chú

Từ chuyển nhượng vốn (capital transfer) thuộc lĩnh vực tài chính và quản lý đầu tư. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Equity transfer - Chuyển nhượng vốn cổ phần Ví dụ: Capital transfers include equity transfers within a company. (Chuyển nhượng vốn bao gồm cả việc chuyển nhượng vốn cổ phần trong công ty.) check Ownership structure - Cơ cấu sở hữu Ví dụ: Capital transfers often lead to changes in ownership structure. (Chuyển nhượng vốn thường dẫn đến thay đổi trong cơ cấu sở hữu.) check Partnership agreement - Thỏa thuận đối tác Ví dụ: Capital transfers must align with the terms of the partnership agreement. (Chuyển nhượng vốn phải phù hợp với các điều khoản của thỏa thuận đối tác.) check Investment portfolio - Danh mục đầu tư Ví dụ: Capital transfers may involve rebalancing an investment portfolio. (Chuyển nhượng vốn có thể liên quan đến việc tái cân bằng danh mục đầu tư.) check Asset valuation - Định giá tài sản Ví dụ: Capital transfers require accurate asset valuation to determine fair terms. (Chuyển nhượng vốn đòi hỏi định giá tài sản chính xác để xác định các điều khoản công bằng.)