VIETNAMESE
diễn viên chính
diễn viên chủ chốt
ENGLISH
lead actor
NOUN
/lid ˈæktər/
main actor
Diễn viên chính là một nhân vật đóng vai trò trung tâm, xuyên suốt, chủ đạo trong một tác phẩm văn học, sân khấu, điện ảnh, hoặc âm nhạc.
Ví dụ
1.
Gần đây, tôi cũng đang đóng vai chính trong một bộ phim kinh dị.
Lately I'm also starring as the lead actor in a thriller series.
2.
Tôi nghĩ rằng nam diễn viên chính đã có một màn trình diễn sượng trân.
I thought the lead actor gave rather a wooden performance.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng tiếng Anh có liên quan đến nghề diễn viên nha!
- actor, actress (diễn viên nam, diễn viên nữ)
- lead actor, lead actress (nam chính, nữ chính)
- supporting actor, supporting actress (nam phụ, nữ phụ)
- protagonist, antagonist (vai chính diện, vai phản diện)
- comedian, stand-up comedian (diễn viên hài, diễn viên hài độc thoại)
- figurant (diễn viên quần chúng)
- cameo (diễn viên khách mời)
- stuntman (diễn viên đóng thế)