VIETNAMESE
điện tử công suất
ENGLISH
power electronics
NOUN
/ˈpaʊər ɪˌlɛkˈtrɑnɪks/
Điện tử công suất là công nghệ biến đổi điện năng từ dạng này sang dạng khác trong đó các phần tử bán dẫn công suất đóng vai trò trung tâm.
Ví dụ
1.
Sự phát triển trong lĩnh vực điện tử công suất có nghĩa là tần số của nguồn điện cũng có thể được thay đổi để giúp kiểm soát tốc độ động cơ mượt mà hơn.
Developments in power electronics mean that the frequency of the power supply can also now be varied to provide a smoother control of the motor speed.
2.
Điện tử công suất là ứng dụng của điện tử để điều khiển và biến đổi năng lượng điện.
Power electronics is the application of electronics to the control and conversion of electric power.
Ghi chú
Điện tử công suất (Power electronics) là công nghệ biến đổi điện năng (electricity) từ dạng này sang dạng khác trong đó các phần tử bán dẫn công suất (power semiconductor elements) đóng vai trò trung tâm. is a technology that converts from one form to another in which play a central role.