VIETNAMESE
điện trở
ENGLISH
electrical resistance
NOUN
/ɪˈlɛktrɪkəl rɪˈzɪstəns/
Điện trở là đại lượng vật lý đặc trưng cho tính chất cản trở dòng điện của vật liệu. Ohm là đơn vị đo điện trở trong SI.
Ví dụ
1.
Ví dụ, điện trở có thể là một tham số điều khiển trong mạch được thiết kế để hoạt động như một bộ điều chỉnh.
For example, an electrical resistance may be a control parameter in a circuit designed to act as a tuner.
2.
Ohm, Georg Simon (1789 -1854) là nhà vật lý người Đức nổi tiếng nhờ có nhiều đóng góp cho toán học, âm thanh học và phép đo điện trở.
Ohm, Georg Simon (1789 - 1854) is German physicist who is noted for his contributions to mathematics, acoustics, and the measurement of electrical resistance.
Ghi chú
Điện trở (electrical resistance) là đại lượng vật lý (a physical quantity) đặc trưng cho tính chất cản trở dòng điện (property of impeding the flow of electricity) của vật liệu. Ohm là đơn vị đo điện trở (unit of electrical resistance) trong SI.