VIETNAMESE
diện tích đất
ENGLISH
land area
NOUN
/lænd ˈɛriə/
total land
Diện tích đất là số đo được giới hạn bởi chiều dài và chiều rộng chính xác của một bề mặt đất đai nhất định.
Ví dụ
1.
Gauteng là tỉnh nhỏ nhất ở Nam Phi, chỉ chiếm 1,5% diện tích đất liền.
Gauteng is the smallest province in South Africa, accounting for only 1.5% of the land area.
2.
Quốc gia nào có diện tích đất lớn nhất?
What is the country that has the biggest land area?
Ghi chú
Cùng học thêm một số cụm từ nói về diện tích nè!
- crop area: diện tích cây trồng
- area under cultivation: diện tích đất trồng
- cultivation area: diện tích gieo trồng
- gross leasing area: diện tích kinh doanh hữu ích
- refrigerated area: diện tích làm lạnh
- agricultural area: diện tích nông nghiệp
- exhibition area: diện tích triển lãm
- storage area: diện tích trữ kho
* Cách nói diện tích trong tiếng anh: an area of + (số đo diện tích)
VD: This is an area of about 40 million hectares. - Khu vực này có diện tích khoảng 40 triệu héc-ta.