VIETNAMESE

sản phẩm nổi bật

sản phẩm nổi bật nhất

word

ENGLISH

Featured product

  
NOUN

/ˈfiːʧəd ˈprɒdʌkt/

Top-rated product

"Sản phẩm nổi bật" là sản phẩm được chú ý nhiều do đặc điểm nổi trội.

Ví dụ

1.

Sản phẩm nổi bật tăng lưu lượng truy cập trực tuyến.

Featured products increase online traffic.

2.

Sản phẩm nổi bật tăng độ nhận diện tại các cửa hàng.

Featured products boost visibility in stores.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Featured Product nhé!

check Highlight Product – Sản phẩm tiêu biểu

Phân biệt: Highlight Product nhấn mạnh vào một sản phẩm được chọn làm tâm điểm trong một chiến dịch quảng bá hoặc sự kiện, thu hút sự chú ý đặc biệt từ khách hàng.

Ví dụ: The smartphone was the highlight product at the technology expo. (Chiếc điện thoại thông minh là sản phẩm tiêu biểu tại triển lãm công nghệ.)

check Flagship Product – Sản phẩm chủ lực

Phân biệt: Flagship Product đề cập đến sản phẩm quan trọng nhất của một thương hiệu, thường là sản phẩm có chất lượng cao nhất hoặc bán chạy nhất.

Ví dụ: The company’s flagship product has set a new standard in the industry. (Sản phẩm chủ lực của công ty đã thiết lập một tiêu chuẩn mới trong ngành.)

check Showcase Product – Sản phẩm trưng bày nổi bật

Phân biệt: Showcase Product được sử dụng để mô tả sản phẩm được trưng bày đặc biệt trong cửa hàng, trên website hoặc tại các sự kiện để thu hút khách hàng.

Ví dụ: The store placed its showcase product at the entrance to attract customers. (Cửa hàng đặt sản phẩm trưng bày nổi bật ngay lối vào để thu hút khách hàng.)