VIETNAMESE

dịch sai

dịch nhầm

word

ENGLISH

mistranslate

  
VERB

/ˌmɪstʁænzˈleɪt/

misinterpret

“Dịch sai” là dịch không đúng hoặc gây hiểu lầm.

Ví dụ

1.

Cẩn thận để không dịch sai câu đó.

Be careful not to mistranslate that sentence.

2.

Anh ấy đã dịch sai nghiêm trọng các hướng dẫn.

He mistranslated the instructions badly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của mistranslate nhé! check Misinterpret Phân biệt: Misinterpret có nghĩa là hiểu sai ý nghĩa của một điều gì đó, không nhất thiết phải liên quan đến dịch thuật. Ví dụ: He misinterpreted her silence as anger. (Anh ta hiểu lầm sự im lặng của cô ấy là sự tức giận.) check Misrender Phân biệt: Misrender có nghĩa là truyền đạt sai ý nghĩa của một văn bản hoặc lời nói khi dịch. Ví dụ: The report misrendered the original statement. (Bản báo cáo đã trình bày sai nội dung ban đầu.) check Misquote Phân biệt: Misquote có nghĩa là trích dẫn sai hoặc thay đổi ý nghĩa lời nói gốc. Ví dụ: The journalist misquoted the politician. (Nhà báo đã trích dẫn sai lời của chính trị gia.) check Misconstrue Phân biệt: Misconstrue có nghĩa là hiểu sai ý định hoặc hàm ý của câu nói. Ví dụ: His words were misconstrued as criticism. (Lời nói của anh ấy bị hiểu sai thành chỉ trích.) check Distort Phân biệt: Distort có nghĩa là làm sai lệch thông tin để phù hợp với một mục đích nào đó. Ví dụ: The data was distorted to suit their agenda. (Dữ liệu bị bóp méo để phù hợp với mục tiêu của họ.)