VIETNAMESE

địa chi

12 con giáp, hệ Địa Chi

word

ENGLISH

earthly branches

  
NOUN

/ˈɜːrθ.li ˈbræntʃɪz/

zodiac branches

“Địa chi” là 12 con giáp trong hệ thống Can Chi, được sử dụng để tính toán thời gian và lịch âm.

Ví dụ

1.

Địa chi đóng vai trò trung tâm trong các lịch truyền thống.

The earthly branches are central to traditional calendars.

2.

Địa chi tương ứng với các con giáp trong lịch âm.

Earthly branches correspond to animal signs in the lunar calendar.

Ghi chú

Từ Địa chi là một từ vựng thuộc lĩnh vực lịch phápvăn hóa phương Đông. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan đến hệ thống Can Chi nhé! check Heavenly Stems - Thiên can Ví dụ: The Heavenly Stems and Earthly Branches form the traditional Chinese calendar system. (Thiên can và Địa chi tạo thành hệ thống lịch truyền thống của Trung Quốc.) check Zodiac signs - các cung hoàng đạo Ví dụ: Unlike Western zodiac signs, the Earthly Branches follow a twelve-year cycle. (Khác với các cung hoàng đạo phương Tây, Địa chi tuân theo chu kỳ mười hai năm.) check Lunar calendar - lịch âm Ví dụ: The lunar calendar is based on the movements of the moon and uses the Earthly Branches. (Lịch âm dựa vào chuyển động của mặt trăng và sử dụng Địa chi.) check Animal cycle - chu kỳ con giáp Ví dụ: Each year in the animal cycle corresponds to a specific Earthly Branch. (Mỗi năm trong chu kỳ con giáp tương ứng với một Địa chi cụ thể.)