VIETNAMESE
đi xuyên qua
băng qua
ENGLISH
go through
/goʊ θruː/
pass through, cross
“Đi xuyên qua” là hành động đi qua một không gian hoặc khu vực có vật cản.
Ví dụ
1.
Họ đã đi xuyên qua đường hầm cẩn thận.
They went through the tunnel carefully.
2.
Anh ấy phải đi xuyên qua khu rừng để đến đó.
He must go through the forest to get there.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ go through khi nói hoặc viết nhé!
Go through + Noun (trải qua điều gì)
Ví dụ:
She went through a lot during the war.
(Cô ấy đã trải qua rất nhiều trong chiến tranh.)
Go through with (hoàn thành điều gì)
Ví dụ:
He went through with his plan despite the challenges.
(Anh ấy đã hoàn thành kế hoạch của mình bất chấp những thách thức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết