VIETNAMESE
Băng xuyên qua
xuyên qua
ENGLISH
Cut through
/kʌt θruː/
Break through
Băng xuyên qua là đi qua một khu vực bằng cách cắt ngang hoặc xuyên qua.
Ví dụ
1.
Họ băng xuyên qua rừng để tiết kiệm thời gian trong chuyến đi.
They cut through the forest to save time on their journey.
2.
Vui lòng đảm bảo không gây hại cho môi trường khi băng xuyên qua khu vực.
Please ensure no damage to the environment when cutting through areas.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Cut through khi nói hoặc viết nhé!
Cut through traffic - Băng xuyên qua giao thông
Ví dụ:
He cut through traffic to reach the office on time.
(Anh ấy băng xuyên qua giao thông để đến văn phòng đúng giờ.)
Cut through bureaucracy - Vượt qua quan liêu
Ví dụ:
They cut through bureaucracy to speed up the approval process.
(Họ vượt qua quan liêu để đẩy nhanh quá trình phê duyệt.)
Cut through a forest - Băng xuyên qua rừng
Ví dụ:
The hikers cut through the forest to find a shortcut.
(Những người đi bộ xuyên rừng để tìm đường tắt.)
Cut through red tape - Vượt qua thủ tục rườm rà
Ví dụ:
The organization cut through red tape to get the project started.
(Tổ chức vượt qua các thủ tục rườm rà để bắt đầu dự án.)
Cut through noise - Vượt qua tiếng ồn
Ví dụ:
His voice cut through the noise of the crowd.
(Giọng nói của anh ấy vượt qua tiếng ồn của đám đông.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết