VIETNAMESE

đi xuống lầu

xuống lầu

word

ENGLISH

go downstairs

  
VERB

/goʊ ˌdaʊnˈstɛrz/

descend the stairs

“Đi xuống lầu” là hành động di chuyển từ tầng trên xuống tầng dưới trong một tòa nhà.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã đi xuống lầu để gặp anh ấy.

She went downstairs to meet him.

2.

Anh ấy gọi tôi đi xuống lầu nhanh chóng

He called me to go downstairs quickly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go downstairs nhé! check Descend the stairs Phân biệt: Mang tính trang trọng hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc mô tả. Ví dụ: Descend the stairs gracefully. (Cô ấy đi xuống cầu thang một cách duyên dáng.) check Step down the stairs Phân biệt: Nhấn mạnh hành động từng bước xuống cầu thang. Ví dụ: Step down the stairs carefully to avoid slipping. (Anh ấy cẩn thận bước xuống cầu thang để tránh trượt.) check Go down the steps Phân biệt: Chỉ chung việc đi xuống các bậc thang, không nhất thiết là cầu thang trong nhà. Ví dụ: The kids went down the steps to the garden. (Lũ trẻ đi xuống các bậc thang để ra vườn.)