VIETNAMESE
đi thi
tham gia kiểm tra
ENGLISH
take an exam
/teɪk æn ɪɡˈzæm/
sit for an exam
Đi thi là hành động tham gia một kỳ thi hoặc kiểm tra.
Ví dụ
1.
Cô ấy sẽ đi thi vào ngày mai.
She will take an exam tomorrow.
2.
Nhiều học sinh đi thi mỗi năm.
Many students take exams every year.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của take an exam nhé! Sit for an exam Phân biệt: Sit for an exam và take an exam đều có nghĩa là tham gia một kỳ thi, nhưng sit for an exam phổ biến hơn ở Anh-Anh, trong khi take an exam phổ biến hơn ở Anh-Mỹ. Ví dụ: She sat for her final exams last week. (Cô ấy tham gia kỳ thi cuối kỳ tuần trước.) Appear for an exam Phân biệt: Appear for an exam là cách diễn đạt trang trọng hơn so với take an exam. Ví dụ: He appeared for the competitive exam yesterday. (Anh ấy tham gia kỳ thi cạnh tranh hôm qua.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết