VIETNAMESE
đi siêu thị
đi mua sắm
ENGLISH
go to the supermarket
/ɡoʊ tu ðə ˈsuːpərˌmɑrkɪt/
shop
“Đi siêu thị” là hành động đến siêu thị để mua sắm.
Ví dụ
1.
Hôm nay chúng tôi sẽ đi siêu thị mua thực phẩm.
We’ll go the supermarket for groceries today.
2.
Cô ấy thích đi siêu thị vào cuối tuần.
She likes to go to the supermarket on weekends.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go to the supermarket nhé!
Shop for groceries
Phân biệt:
Shop for groceries tập trung vào việc mua sắm thực phẩm và các nhu yếu phẩm hàng ngày, trong khi go to the supermarket chỉ chung việc đến siêu thị, có thể bao gồm cả mua sắm và các hoạt động khác.
Ví dụ:
I need to shop for groceries before dinner.
(Tôi cần mua thực phẩm trước bữa tối.)
Run errands
Phân biệt:
Run errands bao gồm nhiều việc vặt khác nhau, trong đó có thể bao gồm cả việc đi siêu thị.
Ví dụ:
She ran errands, including going to the supermarket.
(Cô ấy làm các công việc vặt, bao gồm đi siêu thị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết