VIETNAMESE

đi phỏng vấn

word

ENGLISH

attend an interview

  
VERB

/əˈtɛnd ən ˈɪntərvjuː/

participate in an interview

“Đi phỏng vấn” là hành động tham gia một buổi trao đổi để đánh giá năng lực.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã đi phỏng vấn hôm qua.

She attended an interview yesterday.

2.

Anh ấy có buổi phỏng vấn vào ngày mai.

He has an interview tomorrow.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ interview khi nói hoặc viết nhé! check Prepare for an interview - Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn. Ví dụ: She’s preparing for an interview next week. (Cô ấy đang chuẩn bị cho một buổi phỏng vấn quan trọng vào tuần tới.) check Conduct an interview - Tiến hành một cuộc phỏng vấn. Ví dụ: The manager conducted the interviews last Friday. (Người quản lý đã thực hiện các buổi phỏng vấn vào thứ Sáu tuần trước.)