VIETNAMESE

đi lên cầu thang

leo cầu thang

word

ENGLISH

Climb the stairs

  
VERB

/klaɪm ðə steərz/

Ascend stairs

“Đi lên cầu thang” là hành động bước chân lên từng bậc của cầu thang.

Ví dụ

1.

Cô ấy đi lên cầu thang nhanh chóng.

She climbed the stairs quickly.

2.

Anh ấy đang đi lên cầu thang.

He is climbing the stairs now.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Climb the stairs nhé! check Step up Phân biệt: Step up có nghĩa là bước lên từng bậc thang, đặc biệt là khi lên bục hoặc nền cao. Ví dụ: She stepped up onto the platform. (Cô ấy bước lên bục.) check Walk up Phân biệt: Walk up có nghĩa là đi bộ lên một cầu thang hoặc dốc. Ví dụ: They walked up the hill together. (Họ cùng nhau đi bộ lên đồi.) check Ascend the stairs Phân biệt: Ascend the stairs có nghĩa là leo lên cầu thang, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: The students ascended the stairs to the second floor. (Các học sinh leo lên cầu thang đến tầng hai.) check Scale Phân biệt: Scale có nghĩa là leo lên một cách nỗ lực, thường dùng trong ngữ cảnh leo cao hoặc vất vả. Ví dụ: The firefighters scaled the ladder to rescue the cat. (Lính cứu hỏa leo lên thang để cứu con mèo.) check Go upstairs Phân biệt: Go upstairs có nghĩa là di chuyển lên tầng trên của một tòa nhà. Ví dụ: He went upstairs to his bedroom. (Anh ấy đi lên tầng để vào phòng ngủ.)