VIETNAMESE

đi lên

leo lên

word

ENGLISH

Go up

  
VERB

/goʊ ʌp/

Ascend

“Đi lên” là hành động di chuyển từ nơi thấp lên nơi cao hơn.

Ví dụ

1.

Anh ấy quyết định đi lên đồi.

He decided to go up the hill.

2.

Hãy đi lên cầu thang một cách chậm rãi.

Please go up the stairs slowly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Go up nhé! check Ascend Phân biệt: Ascend có nghĩa là di chuyển lên một vị trí cao hơn. Ví dụ: The climbers ascended the mountain slowly. (Những người leo núi từ từ đi lên.) check Rise Phân biệt: Rise có nghĩa là tăng lên hoặc vươn lên, có thể là về thể chất hoặc trừu tượng. Ví dụ: The balloon rose into the sky. (Quả bóng bay lên trời.) check Climb Phân biệt: Climb có nghĩa là leo lên bề mặt dốc hoặc không gian có độ cao. Ví dụ: She climbed up the ladder carefully. (Cô ấy leo lên thang một cách cẩn thận.) check Elevate Phân biệt: Elevate có nghĩa là nâng cao một vật hoặc vị trí lên một mức cao hơn. Ví dụ: The platform was elevated for a better view. (Bục được nâng lên để có góc nhìn tốt hơn.) check Move upward Phân biệt: Move upward có nghĩa là di chuyển lên cao, về phía trên. Ví dụ: He moved upward through the ranks at work. (Anh ấy thăng tiến trong công việc.)