VIETNAMESE

đi đẻ

sinh nở

word

ENGLISH

go into labor

  
VERB

/ɡoʊ ˈɪntu ˈleɪbər/

start labor

“Đi đẻ” là hành động đến bệnh viện hoặc nơi sinh con để đón em bé chào đời.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã đi đẻ tối qua.

She went into labor last night.

2.

Đi đẻ vừa hào hứng vừa đáng sợ.

Going into labor can be both exciting and scary.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go into labor nhé! check Deliver Phân biệt: Deliver thường được sử dụng khi nói về quá trình sinh nở từ góc nhìn của bác sĩ hoặc người đỡ đẻ, trong khi go into labor mô tả quá trình chuyển dạ của người mẹ. Ví dụ: The doctor delivered the baby safely. (Bác sĩ đã đỡ đẻ an toàn cho em bé.) check Give birth Phân biệt: Give birth là cách diễn đạt phổ biến để chỉ việc sinh con, thường được sử dụng khi nói về trải nghiệm của người mẹ. Go into labor chỉ giai đoạn đầu của quá trình sinh nở, khi các cơn co thắt bắt đầu. Ví dụ: She gave birth to a healthy baby girl. (Cô ấy sinh một bé gái khỏe mạnh.) check Be in labor Phân biệt: Be in labor mô tả trạng thái người mẹ đang trong quá trình chuyển dạ, khi các cơn co thắt bắt đầu và kéo dài cho đến khi em bé được sinh ra. Ví dụ: She was in labor for 12 hours. (Cô ấy đã chuyển dạ trong 12 tiếng.)