VIETNAMESE
di chuyển
chuyển động, dời chân, chuyển bước
ENGLISH
move
/muːv/
relocate, shift
Di chuyển là hành động thay đổi vị trí hoặc nơi chốn.
Ví dụ
1.
Hãy di chuyển sang bên trái.
Please move to the left.
2.
Anh ấy di chuyển nhanh để tránh mưa.
He moved quickly to avoid the rain.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của move nhé!
Shift
Phân biệt:
Shift là việc di chuyển vật hoặc vị trí trong phạm vi nhỏ.
Ví dụ:
Can you shift the chair closer to the table?
(Bạn có thể di chuyển ghế gần bàn hơn được không?)
Relocate
Phân biệt:
Relocate là việc chuyển đến một nơi ở hoặc nơi làm việc khác, thường trong bối cảnh công việc.
Ví dụ:
He was relocated to a new office in New York.
(Anh ấy đã được chuyển đến văn phòng mới ở New York.)
Transfer
Phân biệt:
Transfer là hành động chuyển từ nơi này sang nơi khác, có thể liên quan đến tài sản hoặc công việc.
Ví dụ:
She transferred her savings to another bank.
(Cô ấy đã chuyển khoản tiết kiệm sang một ngân hàng khác.)
Transport
Phân biệt:
Transport là hành động di chuyển hàng hóa hoặc con người từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ:
The goods were transported by truck.
(Hàng hóa đã được vận chuyển bằng xe tải.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết