VIETNAMESE

đi chơi cùng bạn bè

tụ tập bạn bè

word

ENGLISH

hang out

  
VERB

/hæŋ aʊt/

socialize

“Đi chơi cùng bạn bè” là gặp gỡ bạn bè để giải trí.

Ví dụ

1.

Chúng tôi thường đi chơi cùng bạn bè ở trung tâm thương mại sau giờ học.

We often hang out at the mall after school.

2.

Họ đang đi chơi cùng bạn bè ở công viên.

They are hanging out at the park.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của hang out nhé! check Spend time with Phân biệt: Spend time with có nghĩa là dành thời gian cùng ai đó, tương tự như hang out. Ví dụ: I spent time with my cousins during the holidays. (Tôi đã dành thời gian với các anh chị em họ trong kỳ nghỉ.) check Chill with Phân biệt: Chill with có nghĩa là thư giãn, không làm gì đặc biệt ngoài việc ở cùng bạn bè. Ví dụ: We chilled with some drinks at the cafe. (Chúng tôi thư giãn cùng vài ly đồ uống ở quán cà phê.) check Kick back Phân biệt: Kick back có nghĩa là thư giãn một cách thoải mái, thường là ở nhà. Ví dụ: Let’s kick back and watch a movie. (Hãy thư giãn và xem phim đi.) check Catch up with Phân biệt: Catch up with có nghĩa là gặp gỡ và trò chuyện với bạn bè để chia sẻ thông tin mới. Ví dụ: I caught up with an old friend over dinner. (Tôi đã gặp lại một người bạn cũ và trò chuyện trong bữa tối.)