VIETNAMESE

chơi đĩ

chơi gái

word

ENGLISH

patronize a prostitute

  
VERB

/ˈpeɪtrəˌnaɪz ə ˈprɑstəˌtut/

Chơi đĩ là hành động tham gia vào việc sử dụng dịch vụ mại dâm, thường là để có quan hệ tình dục với người bán dâm.

Ví dụ

1.

Cô ấy bị phạt tiền sau khi bị bắt quả tang cố gắng chơi đĩ trong khu vực của mình.

She was fined after being caught trying to patronize a prostitute in her neighborhood.

2.

Anh ta bị bắt vì đã cố gắng chơi đĩ ở khu vực công cộng.

He was arrested for attempting to patronize a prostitute in a public area.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của patronize a prostitute nhé! check Solicit prostitution – Tìm kiếm mại dâm Phân biệt: Solicit prostitution thường mô tả hành động tìm kiếm dịch vụ mại dâm hoặc đề nghị mua dâm một cách công khai. Ví dụ: He was arrested for soliciting prostitution in a restricted area. (Anh ta bị bắt vì tìm kiếm mại dâm trong khu vực cấm.) check Visit a brothel – Đến nhà thổ Phân biệt: Visit a brothel tập trung vào việc đến các cơ sở mại dâm hợp pháp hoặc bất hợp pháp. Ví dụ: He confessed to visiting a brothel while traveling abroad. (Anh ta thú nhận đã đến một nhà thổ khi đi du lịch nước ngoài.) check Engage in commercial sex – Tham gia vào hoạt động tình dục thương mại Phân biệt: Engage in commercial sex là thuật ngữ chính thống hơn, mô tả việc mua dâm hoặc tham gia vào mại dâm mà không mang tính đánh giá đạo đức. Ví dụ: Laws regarding engaging in commercial sex vary from country to country. (Luật liên quan đến hoạt động tình dục thương mại khác nhau giữa các quốc gia.) check Hire an escort – Thuê gái gọi Phân biệt: Hire an escort có thể chỉ việc thuê một người đi cùng với mục đích xã hội, nhưng cũng có thể bao gồm quan hệ tình dục. Ví dụ: He hired an escort for the gala dinner. (Anh ta đã thuê một cô gái đi cùng cho bữa tiệc gala.)