VIETNAMESE
đi chợ hộ
mua giúp đồ ăn
ENGLISH
shop for someone
/ʃɒp fɔː ˈsʌmwʌn/
buy for someone
“Đi chợ hộ” là hành động mua sắm thực phẩm giúp người khác.
Ví dụ
1.
Tôi thường đi chợ hộ vào cuối tuần.
I often shop for someone on weekends.
2.
Cô ấy đang đi chợ hộ người hàng xóm lớn tuổi.
She is shopping for her elderly neighbor.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shop for someone nhé!
Buy for someone
Phân biệt:
Buy for someone là việc mua đồ giúp người khác, tương tự như hành động shop for someone.
Ví dụ:
I bought groceries for my grandmother.
(Tôi đã mua thực phẩm cho bà tôi.)
Run errands for someone
Phân biệt:
Run errands for someone là việc đi làm những công việc nhỏ cho người khác, có thể bao gồm việc mua sắm.
Ví dụ:
She ran errands for her boss all afternoon.
(Cô ấy chạy việc vặt cho sếp suốt cả buổi chiều.)
Pick up groceries for someone
Phân biệt:
Pick up groceries for someone có nghĩa là chọn và mua thực phẩm thay người khác.
Ví dụ:
Can you pick up some milk for me?
(Bạn có thể mua giúp tôi ít sữa không?)
Do the shopping for someone
Phân biệt:
Do the shopping for someone là việc làm công việc mua sắm cho ai đó, tương tự như shop for someone.
Ví dụ:
He did the shopping for his elderly neighbor.
(Anh ấy đi mua sắm giúp hàng xóm lớn tuổi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết