VIETNAMESE

đi chậm rãi

đi từ từ, đi bách bộ

word

ENGLISH

stroll

  
VERB

/strəʊl/

saunter, amble, walk slowly

“Đi chậm rãi” là di chuyển với sự cẩn thận, không vội vã.

Ví dụ

1.

Họ đi chậm rãi trong công viên sau bữa tối.

They strolled in the park after dinner.

2.

Cô ấy thích đi chậm rãi bên bờ sông.

She enjoys strolling by the riverside.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của stroll nhé! check Stroll Phân biệt: Stroll là hành động đi dạo nhẹ nhàng, không vội vã, giống như stroll trong nghĩa đi bộ thư giãn. Ví dụ: We strolled along the beach at sunset. (Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển lúc hoàng hôn.) check Saunter Phân biệt: Saunter có nghĩa là đi thong thả, không vội vàng giống như một cách đi dạo thư giãn. Ví dụ: He sauntered into the room like he owned the place. (Anh ấy bước vào phòng thong dong như thể là chủ nhân của nơi này.) check Amble Phân biệt: Amble là đi nhẹ nhàng và chậm rãi, rất giống với hành động stroll. Ví dụ: They ambled through the park on a sunny day. (Họ đi dạo qua công viên vào một ngày nắng đẹp.) check Promenade Phân biệt: Promenade thường dùng để chỉ việc đi dạo ở những nơi công cộng như công viên, cũng giống như hành động stroll. Ví dụ: Couples promenaded along the boardwalk. (Các cặp đôi đi dạo dọc theo lối đi bằng gỗ.) check Saunter Phân biệt: Saunter cũng dùng để chỉ việc đi dạo với phong thái tự tin, không vội vã. Ví dụ: He sauntered out of the meeting room. (Anh ấy bước ra khỏi phòng họp một cách thong dong.)