VIETNAMESE

đến thăm

ghé thăm

word

ENGLISH

visit

  
VERB

/ˈvɪzɪt/

call on, drop by

“Đến thăm” là hành động ghé thăm một nơi hoặc người nào đó.

Ví dụ

1.

Tôi sẽ đến thăm ông bà.

I will visit my grandparents.

2.

Cô ấy đến thăm bảo tàng hàng tháng.

She visits the museum every month.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của visit nhé! check Stop by Phân biệt: Chỉ hành động ghé qua nhanh, không ở lâu. Ví dụ: I’ll stop by your house after work. (Tôi sẽ ghé qua nhà bạn sau giờ làm.) check Call on Phân biệt: Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc lịch sự. Ví dụ: We should call on Mr. Smith to discuss the project. (Chúng ta nên đến thăm ông Smith để thảo luận về dự án.) check Drop in Phân biệt: Thân mật hơn, chỉ việc ghé qua bất ngờ hoặc không báo trước. Ví dụ: Feel free to drop in anytime. (Cứ tự nhiên ghé qua bất cứ khi nào.)