VIETNAMESE

đếm ngược

word

ENGLISH

countdown

  
NOUN

/ˈkaʊntdaʊn/

reverse count

“Đếm ngược” là đếm từ một số lớn về số nhỏ để chờ đợi điều gì đó xảy ra.

Ví dụ

1.

Việc đếm ngược để phóng đã bắt đầu.

The countdown for the launch has begun.

2.

Việc đếm ngược đột ngột dừng lại.

The countdown stopped abruptly.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ countdown khi nói hoặc viết nhé! checkCountdown to + an event Ví dụ: The countdown to the New Year has begun. (Quá trình đếm ngược đến Năm mới đã bắt đầu.) checkBegin the countdown Ví dụ: The host began the countdown to launch the fireworks. (Người dẫn chương trình bắt đầu đếm ngược để bắn pháo hoa.) checkCountdown clock Ví dụ: The countdown clock showed only 10 seconds remaining. (Đồng hồ đếm ngược chỉ còn 10 giây.)