VIETNAMESE
đem theo
mang kèm
ENGLISH
take along
/teɪk əˈlɔːŋ/
bring along
“Đem theo” là mang theo một vật hay người cùng mình khi đi đâu đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy quyết định đem theo chú chó của mình.
He decided to take his dog along.
2.
Cô ấy đem theo ô.
She took along her umbrella.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của take along nhé!
Bring along
Phân biệt:
Nhấn mạnh vào việc mang một người/vật để tham gia cùng.
Ví dụ:
You can bring along your dog to the picnic.
(Bạn có thể mang theo chú chó của mình đến buổi dã ngoại.)
Carry along
Phân biệt:
Dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh nói về việc mang đồ vật nhỏ hoặc nhẹ.
Ví dụ:
She carried along her notebook to the lecture.
(Cô ấy đã mang theo cuốn sổ tay đến buổi học.)
Take with
Phân biệt:
Nhấn mạnh vào việc mang theo như một phần của hành lý.
Ví dụ:
Make sure you take your ID with you.
(Hãy chắc chắn mang theo CMND của bạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết