VIETNAMESE

Trũng

hố, lõm

word

ENGLISH

Depression

  
NOUN

/dɪˈprɛʃən/

hollow, basin

Trũng là khu vực thấp hơn so với vùng xung quanh, thường dùng để chỉ địa hình.

Ví dụ

1.

Vùng trũng trên đất đã đầy nước.

The depression in the land filled with water.

2.

Họ đã tìm thấy hóa thạch trong vùng trũng của đá.

They found fossils in the depression of the rocks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Depression nhé! check Hollow - Chỉ sự trũng, lõm xuống bên trong Phân biệt: Hollow mô tả một vùng trũng có thể xuất hiện tự nhiên hoặc do tác động. Ví dụ: The road had a hollow in the middle. (Con đường có một chỗ lõm ở giữa.) check Pit - Nhấn mạnh sự trũng sâu, thường nhỏ gọn Phân biệt: Pit mô tả một hố nhỏ nhưng sâu, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo. Ví dụ: There was a small pit in the ground. (Có một cái hố nhỏ trên mặt đất.) check Dip - Diễn tả sự hạ thấp nhẹ nhàng, không quá sâu Phân biệt: Dip mô tả một vùng trũng nhẹ, không có độ sâu quá lớn. Ví dụ: The land had a slight dip near the river. (Mảnh đất có một chỗ lún nhẹ gần con sông.) check Valley - Chỉ khu vực trũng giữa hai ngọn đồi hoặc núi Phân biệt: Valley mô tả một vùng đất thấp giữa hai khu vực cao hơn. Ví dụ: The village was nestled in a valley. (Ngôi làng nằm trong một thung lũng.) check Basin - Ám chỉ khu vực trũng rộng, thường chứa nước Phân biệt: Basin mô tả một vùng đất thấp có khả năng tích nước. Ví dụ: The basin was filled with rainwater. (Lòng chảo chứa đầy nước mưa.)