VIETNAMESE

đe

hăm dọa

word

ENGLISH

Threaten

  
VERB

/ˈθrɛtn/

Intimidate

“Đe” là hành động dùng lời nói hoặc hành động để đe dọa hoặc làm người khác sợ.

Ví dụ

1.

Kẻ bắt nạt đe các bạn cùng lớp.

The bully threatened his classmates.

2.

Anh ấy đe sẽ gọi cảnh sát.

He threatened to call the police.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Threaten nhé! check Intimidate - Dọa dẫm Phân biệt: Intimidate làm cho ai đó sợ hãi. Ví dụ: The bully intimidated the younger kids at school. (Tên bắt nạt dọa dẫm những đứa trẻ nhỏ hơn ở trường.) check Menace - Đe dọa Phân biệt: Menace mang sắc thái nguy hiểm. Ví dụ: The dark clouds menaced the horizon. (Những đám mây đen đe dọa đường chân trời.) check Warn - Cảnh báo Phân biệt: Warn ám chỉ việc nhắc nhở nguy hiểm sắp xảy ra. Ví dụ: She warned him not to go near the cliff. (Cô ấy cảnh báo anh ta không được đến gần vách đá.)