VIETNAMESE

đẻ

sinh con, sinh sản

word

ENGLISH

Give birth

  
VERB

/ɡɪv bɜːrθ/

Bear, deliver

“Đẻ” là hành động sinh con hoặc sinh sản ở người và động vật.

Ví dụ

1.

Cô ấy đẻ một bé gái khỏe mạnh.

She gave birth to a healthy baby girl.

2.

Động vật đẻ vào nhiều mùa khác nhau.

Animals give birth in various seasons.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Give birth nhé! check Deliver - Sinh em bé Phân biệt: Deliver thường dùng trong ngữ cảnh y tế. Ví dụ: The doctor delivered the baby safely. (Bác sĩ đỡ đẻ an toàn cho em bé.) check Bear - Sinh, chịu đựng Phân biệt: Bear là cách nói văn chương hơn. Ví dụ: She bore three children during her lifetime. (Cô ấy đã sinh ba đứa con trong đời.) check Produce - Sinh ra Phân biệt: Produce là cách nói mở rộng, không chỉ dành cho con người. Ví dụ: The cow produced a healthy calf. (Con bò đã sinh một chú bê khỏe mạnh.)