VIETNAMESE

để

đặt, giữ, để lại

word

ENGLISH

Place

  
VERB

/pleɪs/

Put, set

“Để” là hành động đặt hoặc giữ một vật tại một vị trí, hoặc giữ trạng thái nào đó.

Ví dụ

1.

Cô ấy để cuốn sách trên bàn.

She placed the book on the table.

2.

Để túi của bạn gần cửa.

Place your bag near the door.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Place nhé! check Put - Đặt Phân biệt: Put có nghĩa là đặt một cách chung chung, không nhấn mạnh vị trí cố định. Ví dụ: Put the book on the table. (Đặt quyển sách lên bàn.) check Set - Sắp xếp Phân biệt: Set có nghĩa là đặt hoặc thiết lập, thường nhấn mạnh sự sắp xếp cẩn thận. Ví dụ: She set the plates on the table. (Cô ấy sắp xếp đĩa trên bàn.) check Position - Đặt vào vị trí Phân biệt: Position có nghĩa là đặt vào một vị trí cụ thể, có cân nhắc vị trí. Ví dụ: He positioned the camera to capture the perfect shot. (Anh ấy đặt máy ảnh để chụp góc hoàn hảo.)