VIETNAMESE
đề
khởi động, bật máy
ENGLISH
Start
/stɑːrt/
Ignite
“Đề” là quá trình khởi động máy móc, thường là xe hoặc động cơ.
Ví dụ
1.
Anh ấy đề máy và lái đi.
He started the engine and drove away.
2.
Đề máy phát điện trong trường hợp mất điện.
Start the generator in case of blackout.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Start khi nói hoặc viết nhé!
Start + Verb-ing - Bắt đầu làm gì
Ví dụ:
She started singing at a young age.
(Cô ấy bắt đầu hát từ khi còn nhỏ.)
Start + To Verb - Bắt đầu làm gì
Ví dụ:
He started to learn English last year.
(Anh ấy bắt đầu học tiếng Anh vào năm ngoái.)
Start + Noun - Bắt đầu một cái gì đó
Ví dụ:
They started a new project together.
(Họ bắt đầu một dự án mới cùng nhau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết