VIETNAMESE
đề tặng
viết tặng, tặng
ENGLISH
Dedicate
/ˈdɛdɪkeɪt/
inscribe, devote
“Đề tặng” là hành động viết lời tặng ai đó trên sách hoặc quà tặng.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã đề tặng quyển sách cho mẹ mình.
She dedicated the book to her mother.
2.
Anh ấy đã đề tặng bài thơ của mình cho cô giáo.
He dedicated his poem to his teacher.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ dedicate khi nói hoặc viết nhé!
Dedicate (sth) to (someone) - Dành tặng thứ gì đó cho ai
Ví dụ:
He dedicated his book to his parents.
(Anh ấy dành tặng cuốn sách của mình cho bố mẹ.)
Dedicate oneself to (sth) - Cống hiến bản thân cho việc gì đó
Ví dụ:
She dedicated herself to helping the poor.
(Cô ấy cống hiến bản thân để giúp đỡ người nghèo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết