VIETNAMESE
để tang
chịu tang, thương tiếc
ENGLISH
Mourn
/mɔrn/
grieve, lament
“Để tang” là hành động bày tỏ sự đau buồn, tưởng niệm người mất.
Ví dụ
1.
Gia đình để tang rất sâu sắc trước mất mát.
The family mourned the loss deeply.
2.
Họ đã để tang người bạn yêu quý của mình.
They mourned their beloved friend.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của mourn nhé!
Grieve - Đau buồn, tiếc thương
Phân biệt:
Grieve thường dùng để diễn tả cảm xúc đau buồn, tiếc thương, đặc biệt sau mất mát cá nhân.
Ví dụ:
He grieved for months after the loss of his dog.
(Anh ấy đau buồn suốt nhiều tháng sau cái chết của chú chó.)
Lament - Than thở, đau đớn
Phân biệt:
Lament diễn tả sự than thở, đau đớn, thường là công khai.
Ví dụ:
The villagers lamented the destruction of their town.
(Người dân làng than thở về sự tàn phá của thị trấn.)
Bereave - Mất mát người thân
Phân biệt:
Bereave thường dùng trong hoàn cảnh mất mát người thân.
Ví dụ:
The bereaved family held a quiet memorial for their loved one.
(Gia đình mất mát tổ chức một buổi tưởng niệm yên lặng cho người thân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết