VIETNAMESE

ăn đòn

ENGLISH

get spank

  
VERB

/ɡɛt spæŋkt/

get punish

Ăn đòn là một hình phạt nhằm gây ra đau đớn về thể xác cho một người.

Ví dụ

1.

Đứa trẻ quá hư và phải bị phạt bằng cách ăn đòn.

The child misbehaved and had to get spanked as a punishment.

2.

Bell sợ bị ăn đòn, vậy nên cô bé tuân theo các quy tắc.

Bell was afraid to get spanked, so she followed the rules.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu thêm về chủ đề spanking nhé! - It doesn't work (không có hiệu quả): nhiều nghiên cứu đã chứng minh là trẻ em phản ứng (react) khác nhau với các loại hình phạt (punishment) khác, nhưng spaking thường cho ra kết quả tiêu cực (negative) và không như mong muốn. - It breaks down the parent-child relationship (phá vỡ mối quan hệ giữa ba mẹ và con cái): nghiên cứu cũng cho thấy thanh thiếu niên (teens) từng bị spank ít cảm thấy gần gũi (affectionate) và né tránh nói chuyện với ba mẹ.