VIETNAMESE

đề cao cảnh giác

cảnh giác, thận trọng

word

ENGLISH

raise awareness

  
VERB

/reɪz əˈwɛrnəs/

promote vigilance

“Đề cao cảnh giác” là nhấn mạnh và nâng cao sự cẩn thận trước nguy cơ hoặc rủi ro.

Ví dụ

1.

Chúng ta cần đề cao cảnh giác với lừa đảo.

We need to raise awareness of scams.

2.

Chiến dịch đề cao cảnh giác cộng đồng.

The campaign raises public awareness.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của raise awareness nhé! check Promote awareness - Thúc đẩy nhận thức Phân biệt: Promote awareness có nghĩa là thúc đẩy việc nhận thức về một vấn đề. Ví dụ: The campaign promotes awareness about climate change. (Chiến dịch thúc đẩy nhận thức về biến đổi khí hậu.) check Increase awareness - Làm tăng nhận thức Phân biệt: Increase awareness có nghĩa là làm tăng nhận thức về một vấn đề. Ví dụ: The documentary increased awareness about mental health. (Bộ phim tài liệu đã làm tăng nhận thức về sức khỏe tinh thần.) check Enhance understanding - Nâng cao sự hiểu biết Phân biệt: Enhance understanding có nghĩa là nâng cao sự hiểu biết. Ví dụ: The workshop enhanced understanding of cultural diversity. (Hội thảo đã nâng cao sự hiểu biết về sự đa dạng văn hóa.)