VIETNAMESE

dạy tư

gia sư

word

ENGLISH

private tutoring

  
NOUN

/ˈpraɪvət ˈtuːtərɪŋ/

“Dạy tư” là việc dạy học ngoài giờ tại các lớp học tư nhân hoặc gia đình.

Ví dụ

1.

Dạy tư giúp học sinh cải thiện kỹ năng trong các môn học cụ thể.

Private tutoring helps students improve their skills in specific subjects.

2.

Nhiều gia đình thuê các chuyên gia để dạy tư hỗ trợ việc học của con cái.

Many families hire professionals for private tutoring to support their children's education.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Private Tutoring nhé! check Private Tutoring – Dạy tư Phân biệt: Private tutoring nhấn mạnh vào việc dạy học cho học sinh ngoài giờ học chính thức, thường diễn ra trong môi trường cá nhân hoặc tại nhà. Ví dụ: One-on-one teaching is often involved in private tutoring to address individual needs. (Giảng dạy một kèm một thường được bao gồm trong dạy tư để đáp ứng nhu cầu cá nhân.) check One-on-One Teaching – Giảng dạy một kèm một Phân biệt: One-on-one teaching nhấn mạnh vào việc giảng dạy cá nhân hóa cho một học sinh duy nhất. Ví dụ: Private tutoring often involves one-on-one teaching for better learning outcomes. (Dạy tư thường bao gồm giảng dạy một kèm một để đạt kết quả học tập tốt hơn.) check Home Tutoring – Dạy tại nhà Phân biệt: Home tutoring nhấn mạnh vào việc dạy học tại nhà của học sinh hoặc giáo viên. Ví dụ: Home tutoring is a common form of private tutoring for young students. (Dạy tại nhà là một hình thức dạy tư phổ biến cho học sinh nhỏ tuổi.) check Supplementary Teaching – Dạy bổ trợ Phân biệt: Supplementary teaching nhấn mạnh vào việc dạy thêm nhằm bổ sung kiến thức ngoài giờ học chính khóa. Ví dụ: Private tutoring provides supplementary teaching in challenging subjects. (Dạy tư cung cấp giảng dạy bổ trợ trong các môn học khó.)