VIETNAMESE

dạy thử

giảng dạy thử

word

ENGLISH

trial teaching

  
NOUN

/ˈtraɪəl ˈtiːʧɪŋ/

“Dạy thử” là hoạt động giảng dạy thử nghiệm trước khi dạy chính thức.

Ví dụ

1.

Dạy thử cho phép giáo viên cải thiện phương pháp trước khi nhận nhiệm vụ chính thức.

Trial teaching allows teachers to refine their methods before permanent assignments.

2.

Các ứng viên được đánh giá dựa trên hiệu suất trong quá trình dạy thử.

Candidates were evaluated based on their performance during trial teaching.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Trial Teaching nhé! check Trial Teaching – Dạy thử Phân biệt: Trial teaching nhấn mạnh vào quá trình giảng dạy thử nghiệm để giúp giáo viên tích lũy kinh nghiệm thực tế. Ví dụ: Trial teaching is an integral part of teacher training programs. (Dạy thử là một phần không thể thiếu trong các chương trình đào tạo giáo viên.) check Practice Teaching – Giảng dạy thực hành Phân biệt: Practice teaching nhấn mạnh vào việc thực hành giảng dạy để tích lũy kinh nghiệm. Ví dụ: Practice teaching is an integral part of teacher training programs. (Dạy thử là một phần không thể thiếu trong các chương trình đào tạo giáo viên.) check Teaching Demonstration – Trình diễn giảng dạy Phân biệt: Teaching demonstration nhấn mạnh vào việc trình diễn các kỹ năng giảng dạy trước khi áp dụng thực tế. Ví dụ: The candidate performed a teaching demonstration during trial teaching sessions. (Ứng viên đã trình diễn giảng dạy trong các buổi dạy thử.) check Mock Lesson – Bài học giả định Phân biệt: Mock lesson nhấn mạnh vào việc chuẩn bị và thực hiện bài học trong môi trường giả định, giúp đánh giá chiến lược giảng dạy. Ví dụ: Mock lessons are often part of trial teaching to evaluate teaching strategies. (Bài học giả định thường là một phần của dạy thử để đánh giá chiến lược giảng dạy.)