VIETNAMESE

đầy sương mù

word

ENGLISH

foggy

  
ADJ

/ˈfɔːɡi/

hazy

“Đầy sương mù” là trạng thái không khí bị bao phủ bởi sương mù dày đặc.

Ví dụ

1.

Thời tiết đầy sương mù gây chậm trễ tại sân bay.

The foggy weather caused delays at the airport.

2.

Tài xế cần cẩn thận trên đường đầy sương mù.

Drivers need caution on foggy roads.

Ghi chú

Từ Foggy là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Foggy nhé! check Nghĩa 1: Có sương mù Ví dụ: The morning was cold and foggy, making it hard to see the road. (Buổi sáng trời lạnh và đầy sương mù, khiến việc nhìn thấy đường khó khăn.) check Nghĩa 2: Không rõ ràng, mơ hồ Ví dụ: My memory of the event is a little foggy after so many years. (Trí nhớ của tôi về sự kiện đó hơi mơ hồ sau rất nhiều năm.) check Nghĩa 3: Bối rối, không chắc chắn Ví dụ: I was feeling foggy after waking up from a deep nap. (Tôi cảm thấy bối rối sau khi tỉnh dậy từ một giấc ngủ sâu.)