VIETNAMESE
dậy sóng
ENGLISH
surging waves
/ˈsɜːrdʒɪŋ weɪvz/
rising tides
“Dậy sóng” là hiện tượng nước biển hoặc hồ tạo thành các con sóng lớn, thường do gió hoặc động đất.
Ví dụ
1.
Những con sóng dậy đập vào bờ.
The surging waves crashed onto the shore.
2.
Những con sóng dậy làm hỏng các ngôi nhà ven biển.
Surging waves damaged the coastal houses.
Ghi chú
Dậy sóng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Dậy sóng nhé!
Nghĩa 1: Sóng biển hoặc nước nổi lên mạnh mẽ
Tiếng Anh: Surge
Ví dụ: The waves surged against the rocks.
(Những cơn sóng dậy sóng đập vào đá.)
Nghĩa 2: Tình cảm hoặc phản ứng xã hội tăng mạnh
Tiếng Anh: Uproar
Ví dụ: The news caused an uproar among the public.
(Tin tức đã làm dậy sóng dư luận.)
Nghĩa 3: Một làn sóng mạnh mẽ của cảm xúc hoặc năng lượng
Tiếng Anh: Stir
Ví dụ: The speech stirred emotions in the audience.
(Bài phát biểu làm dậy sóng cảm xúc trong khán giả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết