VIETNAMESE

Đẩy mạnh

Tăng cường, đẩy nhanh

word

ENGLISH

Boost

  
VERB

/buːst/

Enhance, amplify

Đẩy mạnh là gia tăng cường độ đạt được mục tiêu.

Ví dụ

1.

Chúng ta cần đẩy mạnh tăng trưởng kinh tế.

We need to boost economic growth.

2.

Đẩy mạnh nỗ lực của bạn ngay.

Boost your effort now.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Boost nhé! check Enhance Phân biệt: Enhance là làm tăng chất lượng hoặc giá trị của một cái gì đó, trong khi boost thường ám chỉ tăng cường năng lực hoặc sức mạnh. Ví dụ: This training program enhances employees' skills. (Chương trình đào tạo này nâng cao kỹ năng của nhân viên.) check Increase Phân biệt: Increase ám chỉ việc làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn về số lượng hoặc mức độ, trong khi boost có thể nhấn mạnh vào sự tăng mạnh mẽ và nhanh chóng. Ví dụ: The company increased its profits by 20% last year. (Công ty đã tăng lợi nhuận lên 20% vào năm ngoái.) check Promote Phân biệt: Promote là việc thúc đẩy sự phát triển hoặc sự quan tâm đến một cái gì đó, trong khi boost là việc tăng nhanh khả năng hoặc hiệu quả. Ví dụ: The campaign promotes healthy eating habits among children. (Chiến dịch này thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh ở trẻ em.) check Elevate Phân biệt: Elevate có thể ám chỉ việc nâng cao tầm quan trọng hoặc vị trí, trong khi boost thường liên quan đến việc làm tăng cường năng lực hoặc sự phát triển. Ví dụ: Her promotion elevated her status within the company. (Việc thăng chức đã nâng cao vị thế của cô ấy trong công ty.) check Strengthen Phân biệt: Strengthen nhấn mạnh việc làm cho một cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, trong khi boost tập trung vào sự tăng trưởng hoặc sự gia tăng mạnh mẽ. Ví dụ: Regular exercise strengthens your immune system. (Tập thể dục đều đặn giúp củng cố hệ miễn dịch của bạn.)