VIETNAMESE

đẩy lui

word

ENGLISH

repel

  
VERB

/rɪˈpɛl/

fend off

“Đẩy lui” là làm cho điều gì đó rút lui hoặc lùi lại.

Ví dụ

1.

Họ đã đẩy lui những kẻ tấn công.

They repelled the attackers.

2.

Quân đội đã đẩy lui những kẻ xâm lược.

The army repelled the invaders.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của repel nhé! check Repulse Phân biệt: Repulse nhấn mạnh cảm giác ghê tởm khi bị đẩy lùi hoặc xua đuổi. Ví dụ: The smell repulsed everyone. (Mùi hôi khiến mọi người ghê tởm.) check Ward off Phân biệt: Ward off là ngăn ngừa hoặc phòng tránh mối nguy hại. Ví dụ: She wore a scarf to ward off the cold. (Cô ấy quàng khăn để tránh lạnh.) check Rebuff Phân biệt: Rebuff mang nghĩa từ chối hoặc đẩy lui một cách thô bạo. Ví dụ: He rebuffed her advances. (Anh ta từ chối sự tiếp cận của cô ấy.) check Reject Phân biệt: Reject là từ chối hoặc không chấp nhận điều gì đó. Ví dụ: The application was rejected. (Đơn xin bị từ chối.) check Drive back Phân biệt: Drive back là hành động đẩy ngược hoặc phản công. Ví dụ: The soldiers drove back the attackers. (Những người lính đã đẩy lui kẻ tấn công.)