VIETNAMESE
dây đồng
ENGLISH
copper
NOUN
/ˈkɑpər/
Dây đồng là loại dây làm bằng nguyên liệu là đồng.
Ví dụ
1.
Một trong những đặc tính của dây đồng là dẫn nhiệt và dẫn điện rất tốt.
One of the properties of copper is that it conducts heat and electricity very well.
2.
Dây đồng dẫn điện tốt hơn các vật liệu khác.
Copper conducts electricity better than other materials.
Ghi chú
Một số loại dây dẫn điện thường gặp trong đời sống hằng ngày là:
- dây đồng: Cooper
- dây đơn: Single wire
- dây đơn mềm: Flexible single wire
- dây điện đôi: Double wire
- dây xoắn mềm: Soft twisted wire
- dây cáp: Cable
- dây cáp bọc giáp: Armored cable