VIETNAMESE
đầu tư công
đầu tư nhà nước
ENGLISH
Public investment
/ˈpʌblɪk ɪnˈvɛstmənt/
Government investment
"Đầu tư công" là các khoản đầu tư từ ngân sách nhà nước vào các dự án công cộng.
Ví dụ
1.
Đầu tư công xây dựng các thành phố bền vững.
Public investments build sustainable cities.
2.
Đầu tư công cải thiện cơ sở hạ tầng quốc gia.
Public investments improve national infrastructure.
Ghi chú
Từ đầu tư công thuộc lĩnh vực kinh tế và tài chính công. Cùng DOL tìm hiểu thêm các thuật ngữ liên quan nhé!
Government spending - Chi tiêu chính phủ
Ví dụ:
Public investment often involves significant government spending on infrastructure.
(Đầu tư công thường bao gồm chi tiêu chính phủ đáng kể vào cơ sở hạ tầng.)
Infrastructure investment - Đầu tư cơ sở hạ tầng
Ví dụ:
Infrastructure investment is crucial for long-term economic growth.
(Đầu tư cơ sở hạ tầng rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế lâu dài.)
Public-private partnership (PPP) - Quan hệ đối tác công tư
Ví dụ:
Public-private partnerships enhance the efficiency of public investments.
(Quan hệ đối tác công tư nâng cao hiệu quả của các khoản đầu tư công.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết