VIETNAMESE

Dấu treo

Con dấu lệch, Đánh dấu không ngay ngắn

word

ENGLISH

Misaligned Mark

  
NOUN

/ˌmɪsəˈlaɪnd mɑːk/

Hanging Stamp, Off-Center Seal

“Dấu treo” là dấu được đóng không chính xác vị trí, thường biểu thị tính không chính thức.

Ví dụ

1.

Dấu treo có thể xuất hiện khi tài liệu không được in đúng cách.

A misaligned mark can occur when documents are not printed correctly.

2.

Kỹ thuật viên đã điều chỉnh máy in để tránh các dấu treo.

The technician adjusted the printer to avoid misaligned marks.

Ghi chú

Misaligned Mark là một từ vựng thuộc hành chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Imperfect Stamp – Dấu đóng không hoàn chỉnh Ví dụ: Misaligned marks result from an imperfect stamp process. (Dấu treo là kết quả của quy trình đóng dấu không hoàn chỉnh.) check Unofficial Documents – Tài liệu không chính thức Ví dụ: Misaligned marks are often seen on unofficial documents or drafts. (Dấu treo thường xuất hiện trên các tài liệu không chính thức hoặc bản nháp.) check Authentication Concerns – Vấn đề xác thực Ví dụ: Documents with misaligned marks may raise authentication concerns. (Các tài liệu có dấu treo có thể gây lo ngại về xác thực.) check Denote Notation – Ghi chú bản nháp Ví dụ: Misaligned marks are commonly used to denote drafts awaiting approval. (Dấu treo thường được sử dụng để chỉ các bản nháp đang chờ phê duyệt.)