VIETNAMESE
Dấu thanh
Dấu âm thanh, Biểu tượng thanh điệu
ENGLISH
Tone Mark
/təʊn mɑːk/
Accent Mark, Tone Symbol
“Dấu thanh” là các ký hiệu trong tiếng Việt biểu thị âm điệu của từ (sắc, huyền, hỏi…).
Ví dụ
1.
Dấu thanh trong các ngôn ngữ thanh điệu như tiếng Việt làm thay đổi cao độ của từ.
A tone mark in tonal languages like Vietnamese modifies the pitch of a word.
2.
Giáo viên đã minh họa cách sử dụng đúng từng dấu thanh.
The teacher demonstrated how to use each tone mark correctly.
Ghi chú
Tone Mark là một từ vựng thuộc ngôn ngữ học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Pitch Adjustment – Điều chỉnh cao độ
Ví dụ:
Tone marks in Vietnamese indicate specific pitch adjustments for syllables.
(Dấu thanh trong tiếng Việt chỉ định các điều chỉnh cao độ cụ thể cho âm tiết.)
Diacritical Marks – Dấu phụ
Ví dụ:
Tone marks are diacritical marks that modify the pronunciation of words.
(Dấu thanh là các dấu phụ thay đổi cách phát âm của từ.)
Phonetic Variations – Biến thể ngữ âm
Ví dụ:
Tone marks create phonetic variations in Vietnamese language.
(Dấu thanh tạo ra các biến thể ngữ âm trong ngôn ngữ tiếng Việt.)
Semantic Differentiation – Phân biệt ngữ nghĩa
Ví dụ:
Tone marks are essential for semantic differentiation in Vietnamese.
(Dấu thanh rất quan trọng để phân biệt ngữ nghĩa trong tiếng Việt.)
Syllable Structure – Cấu trúc âm tiết
Ví dụ:
Tone marks significantly affect the syllable structure in Vietnamese words.
(Dấu thanh ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc âm tiết trong các từ tiếng Việt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết