VIETNAMESE

dấu thánh giá

làm dấu thánh, dấu chữ thập

word

ENGLISH

sign of the cross

  
NOUN

/saɪn əv ðə krɒs/

cross gesture

dấu thánh giá là dấu hiệu chữ thập được thực hiện bằng tay, thường để cầu nguyện hoặc thể hiện đức tin trong Công giáo.

Ví dụ

1.

Dấu thánh giá được thực hiện trước và sau khi cầu nguyện.

The sign of the cross is made before and after prayers.

2.

Dấu thánh giá biểu trưng cho đức tin và lòng tôn kính.

The sign of the cross symbolizes faith and reverence.

Ghi chú

Từ Dấu thánh giá là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và thực hành Kitô giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các hình thức sử dụng dấu thánh giá trong Công giáo nhé! check Sign of the Cross - Dấu thánh giá Ví dụ: Catholics make the Sign of the Cross before and after prayers. (Người Công giáo thực hiện dấu thánh giá trước và sau khi cầu nguyện.) check Blessing Gesture - Cử chỉ ban phước Ví dụ: The priest made the Blessing Gesture over the congregation. (Linh mục thực hiện cử chỉ ban phước trên giáo dân.) check Cruciform Sign - Dấu thánh hình chữ thập Ví dụ: The Cruciform Sign symbolizes Jesus' sacrifice for humanity. (Dấu thánh hình chữ thập tượng trưng cho sự hy sinh của Chúa Giê-su vì nhân loại.) check Liturgical Sign - Dấu hiệu trong phụng vụ Ví dụ: The Liturgical Sign of the cross is performed at the beginning of Mass. (Dấu hiệu phụng vụ của thánh giá được thực hiện vào đầu Thánh lễ.)